Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

熟

shú

Trong tiếng Trung, 熟 (shú) có nghĩa là “chín; quen thuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chín
  2. quen thuộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 肉已经熟了。
    Ròu yǐjīng shú le.
    Thịt đã chín rồi.

Chữ Hán

熟
shú
chín; quen thuộc
Từ chứa 熟