Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

熟人

shúrén

Trong tiếng Trung, 熟人 (shúrén) có nghĩa là “người quen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người quen
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在街上遇到了熟人。
    Wǒ zài jiēshang yùdào le shúrén.
    Tôi đã gặp một người quen trên phố.

Chữ Hán