Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

老人

lǎorén

Trong tiếng Trung, 老人 (lǎorén) có nghĩa là “người già; người cao tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người già
  2. người cao tuổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个老人很好。
    Nàge lǎorén hěn hǎo.
    Cụ già đó rất tốt.

Chữ Hán