Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

男人

nánrén

Trong tiếng Trung, 男人 (nánrén) có nghĩa là “đàn ông; người đàn ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đàn ông
  2. người đàn ông

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个男人是我爸爸。
    Nàge nánrén shì wǒ bàba.
    Người đàn ông đó là bố tôi.

Chữ Hán