男人
Trong tiếng Trung, 男人 (nánrén) có nghĩa là “đàn ông; người đàn ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đàn ông
- người đàn ông
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 男人 (nánrén) có nghĩa là “đàn ông; người đàn ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个