男孩儿
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 男孩兒
Trong tiếng Trung, 男孩儿 (nánháir) có nghĩa là “cậu bé; bé trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cậu bé
- bé trai
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 男孩儿 (nánháir) có nghĩa là “cậu bé; bé trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.