Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

男子

nánzǐ

Trong tiếng Trung, 男子 (nánzǐ) có nghĩa là “nam giới; người đàn ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nam giới
  2. người đàn ông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个年轻男子跑得很快。
    Nàge niánqīng nánzǐ pǎo de hěn kuài.
    Người đàn ông trẻ đó chạy rất nhanh.

Chữ Hán