Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

男生

nánshēng

Trong tiếng Trung, 男生 (nánshēng) có nghĩa là “nam sinh; cậu bé; chàng trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nam sinh
  2. cậu bé
  3. chàng trai
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们班有十个男生。
    Wǒmen bān yǒu shí ge nánshēng.
    Lớp chúng tôi có mười bạn nam.

Chữ Hán