Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

先生

xiānsheng

Trong tiếng Trung, 先生 (xiānsheng) có nghĩa là “ông; ngài; chồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ông
  2. ngài
  3. chồng

Lượng từ: 位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位先生是我们的老师。
    Zhè wèi xiānsheng shì wǒmen de lǎoshī.
    Quý ông này là thầy giáo của chúng tôi.

Chữ Hán