Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

先

xiān

Trong tiếng Trung, 先 (xiān) có nghĩa là “trước; trước tiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước
  2. trước tiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你先回家吧。
    Nǐ xiān huí jiā ba.
    Bạn về nhà trước đi.

Chữ Hán

先
xiān
trước; trước tiên
Từ chứa 先