事先
Trong tiếng Trung, 事先 (shìxiān) có nghĩa là “trước; từ trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trước
- từ trước
Trong tiếng Trung, 事先 (shìxiān) có nghĩa là “trước; từ trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.