Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

事先

shìxiān

Trong tiếng Trung, 事先 (shìxiān) có nghĩa là “trước; từ trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước
  2. từ trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果你不能来,请事先告诉我。
    Rúguǒ nǐ bù néng lái, qǐng shìxiān gàosu wǒ.
    Nếu bạn không thể đến, xin hãy báo trước cho tôi.

Chữ Hán