先前
Trong tiếng Trung, 先前 (xiānqián) có nghĩa là “trước đây; lúc trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trước đây
- lúc trước
Trong tiếng Trung, 先前 (xiānqián) có nghĩa là “trước đây; lúc trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.