Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

先前

xiānqián

Trong tiếng Trung, 先前 (xiānqián) có nghĩa là “trước đây; lúc trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước đây
  2. lúc trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里比先前干净多了。
    Zhèlǐ bǐ xiānqián gānjìng duō le.
    Nơi này sạch sẽ hơn trước đây nhiều.

Chữ Hán