先进
Trong tiếng Trung, 先进 (xiānjìn) có nghĩa là “tiên tiến; hiện đại; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiên tiến
- hiện đại
- tiên phong
Trong tiếng Trung, 先进 (xiānjìn) có nghĩa là “tiên tiến; hiện đại; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.