Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

先进

xiānjìn

Trong tiếng Trung, 先进 (xiānjìn) có nghĩa là “tiên tiến; hiện đại; tiên phong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiên tiến
  2. hiện đại
  3. tiên phong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个工厂用了先进的技术。
    Zhège gōngchǎng yòngle xiānjìn de jìshù.
    Nhà máy này đã sử dụng công nghệ tiên tiến.

Chữ Hán