Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

好事

hǎoshì

Trong tiếng Trung, 好事 (hǎoshì) có nghĩa là “việc tốt; điều tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. việc tốt
  2. điều tốt

Cách đọc khác: hàoshì — to be meddlesome

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一件好事。
    Zhè shì yí jiàn hǎoshì.
    Đây là một việc tốt.

Chữ Hán