好听
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 好聽
Trong tiếng Trung, 好听 (hǎotīng) có nghĩa là “hay; êm tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hay
- êm tai
Trong tiếng Trung, 好听 (hǎotīng) có nghĩa là “hay; êm tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.