Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

好听

hǎotīng
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 好聽

Trong tiếng Trung, 好听 (hǎotīng) có nghĩa là “hay; êm tai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hay
  2. êm tai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌非常好听。
    Zhè shǒu gē fēicháng hǎotīng.
    Bài hát này nghe rất hay.

Chữ Hán