听写
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 聽寫
Trong tiếng Trung, 听写 (tīngxiě) có nghĩa là “viết chính tả; chính tả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viết chính tả
- chính tả
Trong tiếng Trung, 听写 (tīngxiě) có nghĩa là “viết chính tả; chính tả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.