Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

打听

dǎting

Trong tiếng Trung, 打听 (dǎting) có nghĩa là “dò hỏi; hỏi thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dò hỏi
  2. hỏi thăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去打听一下火车的时间。
    Wǒ qù dǎting yíxià huǒchē de shíjiān.
    Tôi đi hỏi thăm giờ tàu một chút.

Chữ Hán