Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

听到

tīngdào
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 聽到

Trong tiếng Trung, 听到 (tīngdào) có nghĩa là “nghe thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghe thấy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你听到那个声音了吗?
    Nǐ tīngdào nàge shēngyīn le ma?
    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không?

Chữ Hán