听到
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 聽到
Trong tiếng Trung, 听到 (tīngdào) có nghĩa là “nghe thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghe thấy
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 听到 (tīngdào) có nghĩa là “nghe thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.