听说
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 聽說
Trong tiếng Trung, 听说 (tīngshuō) có nghĩa là “nghe nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghe nói
Trong tiếng Trung, 听说 (tīngshuō) có nghĩa là “nghe nói”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.