Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

听

tīng

Trong tiếng Trung, 听 (tīng) có nghĩa là “nghe; lắng nghe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghe
  2. lắng nghe

Cách đọc khác: yǐn — smile (archaic)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢听音乐。
    Tā xǐhuan tīng yīnyuè.
    Anh ấy thích nghe nhạc.

Chữ Hán

听
tīng
nghe; lắng nghe
Từ chứa 听