Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

小说

xiǎoshuō

Trong tiếng Trung, 小说 (xiǎoshuō) có nghĩa là “tiểu thuyết; truyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiểu thuyết
  2. truyện

Lượng từ: 本、部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我昨天买了一本小说。
    Wǒ zuótiān mǎile yī běn xiǎoshuō.
    Hôm qua tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết.

Chữ Hán