Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

说

shuō

Trong tiếng Trung, 说 (shuō) có nghĩa là “nói; bảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói
  2. bảo

Cách đọc khác: shuì — to persuade

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你会说汉语吗?
    Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
    Bạn có biết nói tiếng Trung không?

Chữ Hán

说
shuō
nói; bảo
Từ chứa 说