Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

看到

kàndào

Trong tiếng Trung, 看到 (kàndào) có nghĩa là “thấy; nhìn thấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấy
  2. nhìn thấy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你看到我的手机了吗?
    Nǐ kàndào wǒ de shǒujī le ma?
    Bạn có thấy điện thoại của tôi không?

Chữ Hán