Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

看

kàn

Trong tiếng Trung, 看 (kàn) có nghĩa là “nhìn; xem; đọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn
  2. xem
  3. đọc

Cách đọc khác: kān — to look after; to take care of

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我晚上在家看电视。
    Wǒ wǎnshang zài jiā kàn diànshì.
    Buổi tối tôi ở nhà xem ti vi.

Chữ Hán

看
kàn
nhìn; xem
Từ chứa 看