Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

难看

nánkàn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 難看

Trong tiếng Trung, 难看 (nánkàn) có nghĩa là “xấu xí; khó coi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xấu xí
  2. khó coi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服的颜色很难看。
    Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn nánkàn.
    Màu của bộ quần áo này rất xấu.

Chữ Hán