难看
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 難看
Trong tiếng Trung, 难看 (nánkàn) có nghĩa là “xấu xí; khó coi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xấu xí
- khó coi
Trong tiếng Trung, 难看 (nánkàn) có nghĩa là “xấu xí; khó coi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.