Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

观看

guānkàn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 觀看

Trong tiếng Trung, 观看 (guānkàn) có nghĩa là “xem; theo dõi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xem
  2. theo dõi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人在观看比赛。
    Hěn duō rén zài guānkàn bǐsài.
    Rất nhiều người đang xem trận đấu.

Chữ Hán