Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

好看

hǎokàn

Trong tiếng Trung, 好看 (hǎokàn) có nghĩa là “đẹp; hay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẹp
  2. hay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书很好看。
    Zhè běn shū hěn hǎokàn.
    Cuốn sách này rất hay.

Chữ Hán