难
Trong tiếng Trung, 难 (nán) có nghĩa là “khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khó
Cách đọc khác: nàn — disaster; distress
Trong tiếng Trung, 难 (nán) có nghĩa là “khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: nàn — disaster; distress