Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

难

nán

Trong tiếng Trung, 难 (nán) có nghĩa là “khó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khó

Cách đọc khác: nàn — disaster; distress

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 汉语的汉字不太难。
    Hànyǔ de Hànzì bù tài nán.
    Chữ Hán của tiếng Trung không khó lắm.

Chữ Hán