Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

到

dào

Trong tiếng Trung, 到 (dào) có nghĩa là “đến; tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến
  2. tới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们已经到家了。
    Wǒmen yǐjīng dào jiā le.
    Chúng tôi đã về đến nhà rồi.

Chữ Hán

到
dào
đến; tới
Từ chứa 到