Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

打印

dǎyìn

Trong tiếng Trung, 打印 (dǎyìn) có nghĩa là “in; in ấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. in
  2. in ấn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我需要打印几份文件。
    Wǒ xūyào dǎyìn jǐ fèn wénjiàn.
    Tôi cần in vài bản tài liệu.

Chữ Hán