Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

印章

yìnzhāng

Trong tiếng Trung, 印章 (yìnzhāng) có nghĩa là “con dấu; dấu ấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con dấu
  2. dấu ấn

Lượng từ: 方

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在合同上盖上印章。
    Qǐng zài hétong shàng gài shàng yìnzhāng.
    Xin hãy đóng dấu vào hợp đồng.

Chữ Hán