印
Trong tiếng Trung, 印 (yìn) có nghĩa là “in; dấu vết; con dấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- in
- dấu vết
- con dấu
Trong tiếng Trung, 印 (yìn) có nghĩa là “in; dấu vết; con dấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.