Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

印

yìn

Trong tiếng Trung, 印 (yìn) có nghĩa là “in; dấu vết; con dấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. in
  2. dấu vết
  3. con dấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把你的名字印在纸上。
    Qǐng bǎ nǐ de míngzi yìn zài zhǐ shàng.
    Xin hãy in tên của bạn lên giấy.

Chữ Hán

印
yìn
in; dấu vết
Từ chứa 印