Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

打印机

dǎyìnjī
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 打印機

Trong tiếng Trung, 打印机 (dǎyìnjī) có nghĩa là “máy in”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy in
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 办公室的打印机没纸了。
    Bàngōngshì de dǎyìnjī méi zhǐ le.
    Máy in trong văn phòng đã hết giấy.

Chữ Hán