Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

印刷

yìnshuā

Trong tiếng Trung, 印刷 (yìnshuā) có nghĩa là “in; việc in ấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. in
  2. việc in ấn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书已经印刷好了。
    Zhè běn shū yǐjīng yìnshuā hǎo le.
    Cuốn sách này đã được in xong.

Chữ Hán