Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

牙刷

yáshuā

Trong tiếng Trung, 牙刷 (yáshuā) có nghĩa là “bàn chải đánh răng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bàn chải đánh răng

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我要买一把新牙刷。
    Wǒ yào mǎi yì bǎ xīn yáshuā.
    Tôi muốn mua một chiếc bàn chải đánh răng mới.

Chữ Hán