Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

牙膏

yágāo

Trong tiếng Trung, 牙膏 (yágāo) có nghĩa là “kem đánh răng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kem đánh răng

Lượng từ: 管

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 家里的牙膏用完了,记得买一管。
    Jiālǐ de yágāo yòngwán le, jìde mǎi yī guǎn.
    Kem đánh răng ở nhà dùng hết rồi, nhớ mua một tuýp nhé.

Chữ Hán

膏
gào
to moisten; to grease