牙
Trong tiếng Trung, 牙 (yá) có nghĩa là “răng; ngà voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- răng
- ngà voi
Lượng từ: 颗
Trong tiếng Trung, 牙 (yá) có nghĩa là “răng; ngà voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 颗