Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

牙

yá

Trong tiếng Trung, 牙 (yá) có nghĩa là “răng; ngà voi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. răng
  2. ngà voi

Lượng từ: 颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 睡觉前记得要刷牙。
    Shuìjiào qián jìde yào shuā yá.
    Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.

Chữ Hán

牙
yá
răng; ngà voi
Từ chứa 牙