西班牙语
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 西班牙語
Trong tiếng Trung, 西班牙语 (Xībānyáyǔ) có nghĩa là “tiếng Tây Ban Nha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng Tây Ban Nha
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 西班牙语 (Xībānyáyǔ) có nghĩa là “tiếng Tây Ban Nha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.