Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

西班牙语

Xībānyáyǔ
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 西班牙語

Trong tiếng Trung, 西班牙语 (Xībānyáyǔ) có nghĩa là “tiếng Tây Ban Nha”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Tây Ban Nha
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她学了两年西班牙语。
    Tā xuéle liǎng nián Xībānyáyǔ.
    Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được hai năm.

Chữ Hán