下班
Trong tiếng Trung, 下班 (xiàbān) có nghĩa là “tan làm; tan ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tan làm
- tan ca
Trong tiếng Trung, 下班 (xiàbān) có nghĩa là “tan làm; tan ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.