Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

下班

xiàbān

Trong tiếng Trung, 下班 (xiàbān) có nghĩa là “tan làm; tan ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tan làm
  2. tan ca

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸六点下班。
    Bàba liù diǎn xiàbān.
    Bố tan làm lúc sáu giờ.

Chữ Hán