Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

下

xià

Trong tiếng Trung, 下 (xià) có nghĩa là “dưới; bên dưới; tiếp theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dưới
  2. bên dưới
  3. tiếp theo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 猫在桌子下。
    Māo zài zhuōzi xià.
    Con mèo ở dưới bàn.

Chữ Hán

下
xià
dưới; bên dưới
Từ chứa 下