下
Trong tiếng Trung, 下 (xià) có nghĩa là “dưới; bên dưới; tiếp theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưới
- bên dưới
- tiếp theo
Trong tiếng Trung, 下 (xià) có nghĩa là “dưới; bên dưới; tiếp theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.