下课
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 下課
Trong tiếng Trung, 下课 (xiàkè) có nghĩa là “tan học; hết giờ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tan học
- hết giờ học
Trong tiếng Trung, 下课 (xiàkè) có nghĩa là “tan học; hết giờ học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.