Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

课题

kètí

Trong tiếng Trung, 课题 (kètí) có nghĩa là “đề tài; chủ đề nghiên cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề tài
  2. chủ đề nghiên cứu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个课题很难完成。
    Zhège kètí hěn nán wánchéng.
    Đề tài này rất khó hoàn thành.

Chữ Hán