Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

上课

shàngkè
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 上課

Trong tiếng Trung, 上课 (shàngkè) có nghĩa là “lên lớp; vào học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên lớp
  2. vào học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们八点上课。
    Wǒmen bā diǎn shàngkè.
    Chúng tôi vào học lúc tám giờ.

Chữ Hán