课
Trong tiếng Trung, 课 (kè) có nghĩa là “tiết học; bài học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiết học
- bài học
Lượng từ: 门、堂、节
Trong tiếng Trung, 课 (kè) có nghĩa là “tiết học; bài học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 门、堂、节