Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

题目

tímù

Trong tiếng Trung, 题目 (tímù) có nghĩa là “chủ đề; tiêu đề; câu hỏi thi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ đề
  2. tiêu đề
  3. câu hỏi thi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次考试的题目很简单。
    Zhè cì kǎoshì de tímù hěn jiǎndān.
    Các câu hỏi trong kỳ thi lần này rất đơn giản.

Chữ Hán