Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

目光

mùguāng

Trong tiếng Trung, 目光 (mùguāng) có nghĩa là “ánh mắt; ánh nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ánh mắt
  2. ánh nhìn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家的目光都落在他身上。
    Dàjiā de mùguāng dōu luò zài tā shēnshang.
    Ánh mắt của mọi người đều đổ dồn vào anh ấy.

Chữ Hán