Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

栏目

lánmù

Trong tiếng Trung, 栏目 (lánmù) có nghĩa là “chuyên mục; tiết mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên mục
  2. tiết mục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个电视栏目很受欢迎。
    Zhège diànshì lánmù hěn shòu huānyíng.
    Chương trình truyền hình này rất được yêu thích.

Chữ Hán

目
mù
eye; to look; to regard
Từ chứa 目