Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

栏

lán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 欄

Trong tiếng Trung, 栏 (lán) có nghĩa là “cột; ô; chuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cột
  2. ô
  3. chuồng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在备注栏里签上您的名字。
    Qǐng zài bèizhù lán lǐ qiānshàng nín de míngzi.
    Vui lòng ký tên của bạn vào ô ghi chú.

Chữ Hán

栏
lán
cột; ô
Từ chứa 栏