Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

专栏

zhuānlán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 專欄

Trong tiếng Trung, 专栏 (zhuānlán) có nghĩa là “chuyên mục; cột báo chuyên đề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên mục
  2. cột báo chuyên đề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每周为报纸写书评专栏。
    Tā měi zhōu wèi bàozhǐ xiě shūpíng zhuānlán.
    Hàng tuần anh ấy đều viết một chuyên mục điểm sách cho tờ báo.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专