Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

专用

zhuānyòng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 專用

Trong tiếng Trung, 专用 (zhuānyòng) có nghĩa là “chuyên dùng; dành riêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên dùng
  2. dành riêng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是公交车专用车道。
    Zhè shì gōngjiāochē zhuānyòng chēdào.
    Đây là làn đường chuyên dụng cho xe buýt.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专