专用
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 專用
Trong tiếng Trung, 专用 (zhuānyòng) có nghĩa là “chuyên dùng; dành riêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuyên dùng
- dành riêng
Trong tiếng Trung, 专用 (zhuānyòng) có nghĩa là “chuyên dùng; dành riêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.