Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

专家

zhuānjiā

Trong tiếng Trung, 专家 (zhuānjiā) có nghĩa là “chuyên gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên gia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们请来了一位农业专家。
    Wǒmen qǐngláile yí wèi nóngyè zhuānjiā.
    Chúng tôi đã mời một chuyên gia nông nghiệp đến.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专